Bảng giá Internet và truyền hình Viettel cáp quang mới nhất năm 2023

Các gói cước Internet cáp quang của Viettel gồm Internet riêng hoặc kết hợp truyền hình (qua ứng dụng cho smart TV hoặc sử dụng đầu thu).

Bảng giá áp dụng cho 61 tỉnh, thành phố (trừ Hà Nội và TP.HCM):

Gói cướcTính năngGiá bán đơn lẻ (VNĐ)Giá bán combo truyền hình (VNĐ)
Băng thông (Mbps)Số thiết bị MESH WI-FiAppĐầu thu
FAST11000Không áp dụng185.000230.000
FAST21500189.000199.000239.000
FAST32500229.000239.000279.000
FAST43000290.000300.000344.000
MESH11501229.000239.000273.000
MESH22502255.000265.000309.000
MESH33003299.000309.000349.000

Bảng giá áp dụng riêng tại Hà Nội và TP.HCM:

Gói cướcTính năngGiá bán đơn lẻ (VNĐ)Giá bán combo truyền hình (VNĐ)
Băng thông (Mbps)Số thiết bị MESH Wi-FiNội thànhNgoại thànhAppĐầu thu
Ngoại thànhNội thànhNgoại thànhNội thành
FAST11000Không áp dụng185.000250.000230.000250.000
FAST21500200.000229.000210.000268.000250.000268.000
FAST32500229.000255.000239.000299.000279.000299.000
FAST43000290.000330.000300.000374.000344.000374.000
MESH11501229.000273.000239.000309.000273.000309.000
MESH22502255.000309.000265.000349.000309.000349.000
MESH33003299.000349.000309.000403.000349.000403.000

* Giá có thể thay đổi tại thời điểm đọc bài.

* Giá chưa áp dụng các chương trình ưu đãi (nếu có).

Bình luận
Bạn cần đăng nhập để bình luận.
Chưa có bình luận nào.