I Win

Update Dota 2 7.30d: Bản cập nhật cuối cùng trước The International 10

Update Dota 2 7.30d vừa được cập nhật vào buổi sáng ngày hôm nay. Đây có thể được coi là phiên bản thi đấu chính thức của TI10 - The International 2021.

Chỉ còn gần 2 tuần nữa, cộng đồng Dota 2 sẽ vô cùng sôi động với các trận đấu của The International 2021 (TI10), giải đấu và cũng sự kiện lớn nhất trong năm của tựa game Dota 2. Giải đấu sẽ Bucharest, Romania trong vòng 10 ngày, với tổng tiền thưởng lên đến 40,018,195$, tương đương 25% số tiền thu được từ Battle Pass năm ngoái.

Trước khi TI10 khởi tranh, Valve đã tung ra bản cập nhật 7.30d. Đây được coi là phiên bản thi đấu chính thức của giải đấu, với những thay đổi nhằm cân bằng meta, nhưng không có quá nhiều đột biến để các tuyển thủ và đội không bị "khớp" với các phiên bản đã luyện tập trước đó.

Dota 2 7.30d - Bản cập nhật cuối cùng trước The International 10

Sau đây là chi tiết những thay đổi trong bản cập nhật 7.30d:

Items (Vật phẩm)

OVERWHELMING BLINK

Sát thương khi Blink thay đổi từu 200 +100% strength -> 100 + 150% strength

Neutral Items (Vật phẩm rừng)

TUMBLER'S TOY:

- Thời gian hồi giảm từ 30s -> 20s

- Không thể sử dụng trong trạng thái Root (Trói chân) hoặc Leash (Trói buộc - Ulti của Puck, Bounce của Stark).

BRIGAND'S BLADE

- Sát thương theo 10% máu đã mất của mục tiêu tăng từ 7 -> 8

NETHER SHAWL

- Trừ giáp giảm từ -3 -> -2

- Giảm kháng phép cộng thêm giảm từ 25% -> 20%

- Khuếch đại chiêu giảm từ 8% -> 6%

MIRROR SHIELD: Chỉ số cộng thêm giảm từ  16 -> 10

EX MACHINA: Giáp giảm từ 25 -> 20

FALLEN SKY: Thời gian để vận chiêu tăng từ 0.5s -> 1s

Cập nhật Heroes

BANE

NIGHTMARE: Sát thương thay đổi từ 15/20/25/30 -> 5/15/25/35

BRAIN SAP: Hồi chiêu tăng từ 14/13/12/11 -> 17/15/13/11s

BATRIDER: Sát thương cơ bản giảm 2

BEASTMASTER

CALL OF THE WILD HAWK: Hồi chiêu kỹ năng khi có Shard giảm từ 15 -> 7s

BRISTLEBACK

WARPATH: Thời gian hiệu lực mỗi cộng dồn tăng từ 16 -> 16/18/20s

BROODMOTHER

Broodmother sẽ là hot pick ở vị trí offlane

SPIN WEB: Số lưới nhện tăng từ 3/5/7/9 -> 4/6/8/10

SPAWN SPIDERLINGS: Sát thương tăng từ 240/320/400 -> 260/340/420

CLINKZ

BURNING BARRAGE: Sát thương tăng 60% STVL -> 65%

Talents

- Level 20: +2 Burning Barrage Arrows -> +3

CLOCKWERK

Giáp cơ bản tăng 1

DAWNBREAKER

STARBREAKER

- Sát thương xoay thay đổi từ 25/35/45/55 -> 20/30/40/50

- Sát thương đập thay đổi từ 40/65/90/115 -> 30/60/90/120

CELESTIAL HAMMER: Tỷ lệ làm chậm thay đổi từ 35% -> 24/28/32/36%

DAZZLE

Giáp cơ bản tăng 1

DEATH PROPHET

SPIRIT SIPHON: Hút máu mỗi giây cơ bản tăng từ 14 -> 16

GYROCOPTER

FLAK CANNON: Năng lượng tăng từ 50 -> 50/60/70/80

MARS

GOD'S REBUKE: Năng lượng tăng từ 80 -> 90

MONKEY KING

WUKONG'S COMMAND: Khoảng cách giữ 2 đòn đánh của lính khỉ tăng từ 1.1 -> 1.2s

NAGA SIREN

MIRROR IMAGE: Hồi chiêu giảm từ 40/36/32/28 -> 40/35/30/25

NIGHT STALKER

Talents

- Level 25 Talent: -60s Dark Ascension hồi chiêu -> -50s

PANGOLIER

Tốc độ chạy cơ bản giảm từ 305 -> 300

PHANTOM ASSASSIN

FAN OF KNIVES: Hồi chiêu giảm từ 20 -> 15s

PUGNA

NETHER BLAST: Khoảng cách dùng chiêu tăng từ 400 -> 450

RIKI

SMOKE SCREEN: Tỷ lệ gây đánh trượt tăng từ 20/35/50/65% -> 30/45/60/75%

SILENCER

2 skills gây sát thương chính của Silencer bị giảm sức mạnh

ARCANE CURSE: Sát thương dựa trên độ chênh lệch chỉ số Intelligence giữa Silencer và mục tiêu giảm từ 2x -> 1.7x

LAST WORD: Phạm vi chiêu khi có gậy xanh tăng từ 650 -> 500

SVEN

Giáp cơ bản giảm 1

TIMBERSAW

CHAKRAM: Sát thương khi cứa qua mục tiêu tăng từ 100/140/180 -> 110/155/200

TINKER

REARM: Năng lượng tăng từ 130/210/290 -> 150/225/300

HEAT-SEEKING MISSILE: Sát thương mỗi tên lửa tăng từ 125/200/275/350 -> 115/190/265/340

TINY

TOSS: Sát thương giảm từ 90/160/230/300 -> 80/150/220/290

TREE GRAB:

Hồi chiêu tăng từ 16/14/12/10 -> 19/16/13/10s

Sát thương cộng thêm giảm từ 25% -> 20%

UNDYING

TOMBSTONE: Số đòn đánh để phá hủy Tombstone tăng từ 4/5/6/7 -> 5/6/7/8

URSA

FURY SWIPES: Sát thương cộng thêm mỗi cộng dồn tăng từ 9/18/27/36 -> 10/19/28/37

VENGEFUL SPIRIT

Agility mỗi cấp giảm từ 3.4 -> 3.2

WARLOCK

Warlock được buff khá nhiều trước TI10

FATAL BONDS: Năng lượng giảm từ 140 -> 110/120/130/140

CHAOTIC OFFERING

Máu Golem tăng từ 1000/2000/3000 -> 1200/2100/3000

Máu golem khi có gậy xanh tăng từ 750/1500/2250 -> 800/1600/2400

WEAVER

Sát thương cơ bản thay đổi từ 53-63 -> 54-60

THE SWARM: Hồi chiêu khi có Shard giảm từ 4s -> 2s

WINTER WYVERN

ARCTIC BURN: Hồi chiêu giảm từ 42/36/28/20 -> 38/32/26/20s

WRAITH KING

MORTAL STRIKE: Sát thương chí mạng tăng từ 140/180/220/260% -> 150/190/230/270%

ZEUS

STATIC FIELD: Sát thuowngg gây ra không còn trừ thẳng vào máu.

THUNDERGOD'S WRATH: Sát thương tăng từ 300/400/500 -> 300/425/550.

    Bình Luận